Coil Handling Machinery

Coil handling sprockets drive the chain conveyors and turnstile mechanisms that transport steel, aluminium, and paper coils through slitting, levelling, and packaging lines. Heavy coil weights (up to 30 tonnes) demand duplex/triplex configurations with 4140 alloy steel.

Bánh răng cho máy móc xử lý cuộn dây

Thông số kỹ thuật

Tham số Phạm vi Phong tục
Sân bóng đá 19,05–38,1mm Đúng
Xích ANSI #60–#120 / ISO 12B–24B Đúng
Răng 13–40T 9–76T
Vật liệu Thép hợp kim 4140 SS304
Độ cứng HRC 40–50
Trung tâm QD / Tách rời QD
Khoan H7, 30–80mm QD mở rộng
Sợi Nhà song lập/ba tầng
Tốc độ Up to 1,200 RPM
Bề mặt Black oxide / Zinc
Nhiệt độ -20°C đến +60°C
TIR ≤0,03mm
Rãnh then DIN 6885 / AS 1403 Đế quốc
Bôi trơn ISO VG 30-68
Mệt mỏi >10 triệu chu kỳ
Hệ số an toàn ≥5:1
Cân nặng 1–15 kg
Tiếng ồn <72 dB
Bụi/Mảnh vụn Vừa phải
Chứng chỉ ISO 9001, EN 10204 3.1

Ưu điểm so với nhược điểm / Nguyên lý hoạt động

✅ Thép hợp kim 4140 chịu được tải trọng va đập cực lớn — Thép C45 không đáp ứng được yêu cầu này.

✅ HRC 40-50 hardened teeth — resists metal scale abrasion.

✅ Precision bore 0.025mm TIR — vibration-free operation at production speed.

✅ Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn EN 10204 3.1 về khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu — đáp ứng các yêu cầu kiểm toán.

Địa điểm: Coil car chain, turnstile drive, threading table, exit conveyor. Chức năng: Chuyển đổi mô-men xoắn của động cơ thành chuyển động cấp liệu và gia công chính xác.

Sprockets for Coil Handling Machinery application

Khả năng tương thích / Lựa chọn

Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM): Danieli*, SMS Group*, Primetals*, Andritz* systems. *Compatibility reference only.

Lựa chọn: ❶ Phù hợp bước xích ❷ Đường kính lỗ trục → kiểu moayơ ❸ Số răng cho tỷ số truyền tốc độ ❹ Cấp vật liệu phù hợp với môi trường ❺ Xử lý bề mặt để chống ăn mòn.

Cài đặt / Khắc phục sự cố

Cài đặt: LOTO → release chain → remove old sprocket → mount new (TL = rapid change) → align → tension 2-3% → lubricate → test.

Vấn đề: Răng xích bị mòn = nhông bị mòn (thay cả hai). Rung lắc = lệch trục/độ lệch tâm của lỗ trục. Tiếng ồn quá mức = xích khô. Xích bị trượt = xích bị giãn + răng bị mòn (thay cả hai).

Nghiên cứu trường hợp

Wollongong, NSW: “Nhông xích chính xác, phù hợp với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất gốc. Hoạt động tốt.” ★★★★★

Sydney, NSW: “Hệ thống trục chia đôi giúp tiết kiệm hàng giờ trong quá trình ngừng hoạt động. Có chứng nhận vật tư.” ★★★★★

Brisbane, QLD: “Chất lượng ổn định qua nhiều đơn hàng. Răng cứng bền lâu.” ★★★★☆

Adelaide, Nam Úc: “Ống lót QD trên trục lớn. Lắp đặt nhanh chóng, hoạt động trơn tru.” ★★★★★

Melbourne, VIC: “Hồ sơ chuyên nghiệp, giá cả cạnh tranh, nguồn cung ổn định.” ★★★★★

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu tốt nhất cho ứng dụng này là gì?
Thép hợp kim 4140 là yêu cầu tối thiểu cho ứng dụng này do khả năng chịu tải va đập/mỏi cực cao.
Tương thích với thiết bị OEM?
Yes. Our ANSI/ISO sprockets are dimensionally interchangeable with OEM components from Danieli, SMS Group, Primetals, Andritz
Có sẵn loại trục bánh xe tách rời không?
Đúng vậy. Trục bánh xe có thể tách rời với nhiều kích cỡ thông dụng để thay thế tại chỗ mà không cần tháo xích.
Có kèm chứng nhận vật liệu không?
Vâng. Tiêu chuẩn EN 10204 Loại 3.1 kèm theo mỗi đơn hàng.
Số lượng đặt hàng tối thiểu?
Một sản phẩm kèm đầy đủ giấy tờ.
Xích

Xích truyền động

Ống lót

Ống lót

✅ ISO 9001 ✅ ANSI/ISO ✅ EN 10204 3.1

Ever-Power Australia: Hơn 15 năm kinh nghiệm, hơn 3.200 sản phẩm, độ chính xác CNC, hỗ trợ kỹ thuật.

Trang chủ | Về