Material Cutting Machinery
Material cutting machinery sprockets drive the feed mechanisms in shearing machines, slitting lines, plasma/laser cutting tables, and die cutting presses. Precision tooth profiles are essential for accurate material feed positioning.

Thông số kỹ thuật
| Tham số | Phạm vi | Phong tục |
|---|---|---|
| Sân bóng đá | 12.7–25.4mm | Đúng |
| Xích | ANSI #40–#80 / ISO 08B–16B | Đúng |
| Răng | 13–40T | 9–76T |
| Vật liệu | C45 / 4140 | SS304 |
| Độ cứng | HRC 40–50 | — |
| Trung tâm | B-Hub / TL | QD |
| Khoan | H7, 15–50mm | QD mở rộng |
| Sợi | Đơn giản / Song song | — |
| Tốc độ | Up to 1,200 RPM | — |
| Bề mặt | Black oxide / Zinc | — |
| Nhiệt độ | -20°C đến +60°C | — |
| TIR | ≤0,03mm | — |
| Rãnh then | DIN 6885 / AS 1403 | Đế quốc |
| Bôi trơn | ISO VG 30-68 | — |
| Mệt mỏi | >10 triệu chu kỳ | — |
| Hệ số an toàn | ≥5:1 | — |
| Cân nặng | 1–15 kg | — |
| Tiếng ồn | <72 dB | — |
| Bụi/Mảnh vụn | Vừa phải | — |
| Chứng chỉ | ISO 9001, EN 10204 3.1 | — |
Ưu điểm so với nhược điểm / Nguyên lý hoạt động
✅ Răng cưa chính xác bằng máy CNC giúp định vị vị trí cấp liệu chính xác.
✅ HRC 40-50 hardened teeth — resists material abrasion.
✅ Precision bore 0.025mm TIR — vibration-free operation at production speed.
✅ Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn EN 10204 3.1 về khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu — đáp ứng các yêu cầu kiểm toán.
Địa điểm: Feed roller chain, cutting table traverse, material clamp actuator, scrap conveyor. Chức năng: Chuyển đổi mô-men xoắn của động cơ thành chuyển động cấp liệu và gia công chính xác.

Khả năng tương thích / Lựa chọn
Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM): Trumpf*, Amada*, Salvagnini*, ESAB* systems. *Compatibility reference only.
Lựa chọn: ❶ Phù hợp bước xích ❷ Đường kính lỗ trục → kiểu moayơ ❸ Số răng cho tỷ số truyền tốc độ ❹ Cấp vật liệu phù hợp với môi trường ❺ Xử lý bề mặt để chống ăn mòn.
Cài đặt / Khắc phục sự cố
Cài đặt: LOTO → release chain → remove old sprocket → mount new (TL = rapid change) → align → tension 2-3% → lubricate → test.
Vấn đề: Răng xích bị mòn = nhông bị mòn (thay cả hai). Rung lắc = lệch trục/độ lệch tâm của lỗ trục. Tiếng ồn quá mức = xích khô. Xích bị trượt = xích bị giãn + răng bị mòn (thay cả hai).
Nghiên cứu trường hợp
Melbourne, VIC: “Nhông xích chính xác, phù hợp với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất gốc. Hoạt động tốt.” ★★★★★
Sydney, NSW: “Hệ thống trục chia đôi giúp tiết kiệm hàng giờ trong quá trình ngừng hoạt động. Có chứng nhận vật tư.” ★★★★★
Brisbane, QLD: “Chất lượng ổn định qua nhiều đơn hàng. Răng cứng bền lâu.” ★★★★☆
Adelaide, Nam Úc: “Ống lót QD trên trục lớn. Lắp đặt nhanh chóng, hoạt động trơn tru.” ★★★★★
Melbourne, VIC: “Hồ sơ chuyên nghiệp, giá cả cạnh tranh, nguồn cung ổn định.” ★★★★★
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu tốt nhất cho ứng dụng này là gì?
Tương thích với thiết bị OEM?
Có sẵn loại trục bánh xe tách rời không?
Có kèm chứng nhận vật liệu không?
Số lượng đặt hàng tối thiểu?
Xích truyền động
Ống lót
✅ ISO 9001 ✅ ANSI/ISO ✅ EN 10204 3.1
Ever-Power Australia: Hơn 15 năm kinh nghiệm, hơn 3.200 sản phẩm, độ chính xác CNC, hỗ trợ kỹ thuật.